Fed có thể tăng lãi suất: Thị trường tài chính Việt Nam sẽ chịu tác động ra sao?

Khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) quay trở lại chu kỳ tăng lãi suất đang trở thành tâm điểm của thị trường tài chính toàn cầu trước cuộc họp chính sách ngày 15–16/09/2026.
Theo thông tin được công bố gần đây, UBS Wealth Management đã nâng dự báo số lần tăng lãi suất của Fed trong năm 2026 từ một lên hai lần, với mức tăng 0,25 điểm phần trăm có thể được thực hiện ngay trong tháng 9 và thêm một lần vào tháng 12. Thị trường cũng đang định giá xác suất Fed tăng lãi suất tại kỳ họp tháng 9 ở mức đáng kể.
Tuy nhiên, đây chưa phải kịch bản chắc chắn. Khảo sát Reuters thực hiện từ ngày 4–9/9 cho thấy khoảng 70% chuyên gia kinh tế vẫn dự báo Fed giữ nguyên lãi suất trong vùng 3,50–3,75% tại cuộc họp sắp tới. Dữ liệu lạm phát Mỹ sẽ đóng vai trò quan trọng trong quyết định cuối cùng.
Dù Fed tăng lãi suất ngay trong tháng 9 hay chỉ duy trì chính sách tiền tệ ở trạng thái “cao hơn trong thời gian dài hơn”, sự thay đổi kỳ vọng này vẫn có thể tạo ra những ảnh hưởng đáng kể đối với thị trường tài chính Việt Nam.
Vì sao khả năng Fed tăng lãi suất trở lại?
Sau một thời gian ưu tiên cân bằng giữa tăng trưởng, việc làm và kiểm soát giá cả, Fed đang phải đối mặt với áp lực lạm phát dai dẳng hơn dự kiến.
Thị trường lao động Mỹ tiếp tục cho thấy sức chống chịu khi nền kinh tế tạo thêm 162.000 việc làm trong tháng 8, cao hơn đáng kể so với kỳ vọng, trong khi tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức 4,1%. Một thị trường lao động đủ khỏe giúp Fed có thêm dư địa để tập trung vào mục tiêu kiểm soát lạm phát.
Bên cạnh đó, giá dầu Brent đã trở lại trên ngưỡng 100 USD/thùng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông làm gia tăng rủi ro gián đoạn nguồn cung năng lượng.
Nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao, lạm phát tại Mỹ cũng như nhiều nền kinh tế lớn có thể khó giảm nhanh về mục tiêu. Đây chính là yếu tố khiến kỳ vọng về một Fed “hawkish” hơn quay trở lại thị trường.
Vậy điều này có ý nghĩa gì đối với Việt Nam?
1. Tỷ giá USD/VND có thể chịu áp lực trở lại
Kênh tác động trực tiếp nhất từ chính sách của Fed đối với Việt Nam thường là tỷ giá.
Khi lãi suất USD tăng hoặc thị trường kỳ vọng lãi suất Mỹ sẽ duy trì ở mức cao lâu hơn, lợi suất tài sản định giá bằng USD trở nên hấp dẫn hơn. Điều này có thể hỗ trợ đồng USD và tạo áp lực đối với các đồng tiền tại những thị trường mới nổi, trong đó có VND.
Đáng chú ý, tỷ giá trong nước vừa trải qua một giai đoạn tương đối thuận lợi. Ngày 9/9, tỷ giá trung tâm được Ngân hàng Nhà nước công bố ở mức 25.594 VND/USD; trước đó giá USD tại nhiều ngân hàng thương mại đã liên tục điều chỉnh giảm.
Nếu Fed bất ngờ tăng lãi suất, một phần xu hướng giảm áp lực tỷ giá vừa qua có thể bị đảo ngược.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Fed tăng lãi suất không đồng nghĩa VND chắc chắn sẽ mất giá mạnh. Diễn biến tỷ giá còn phụ thuộc vào cán cân ngoại tệ, dòng vốn FDI, xuất nhập khẩu, kiều hối, dự trữ ngoại hối và hoạt động điều hành của Ngân hàng Nhà nước.
Điều đáng theo dõi hơn là mức độ biến động của USD/VND và cách cơ quan điều hành cân bằng giữa mục tiêu tỷ giá và thanh khoản trong hệ thống.
2. Dư địa giảm lãi suất trong nước có thể bị thu hẹp
Một Fed cứng rắn hơn cũng có thể làm bài toán điều hành lãi suất của Việt Nam trở nên phức tạp.
Nếu chênh lệch lãi suất VND – USD thu hẹp quá mức trong bối cảnh lãi suất Mỹ tăng, áp lực lên tỷ giá và dòng vốn có thể gia tăng. Khi đó, dư địa để tiếp tục nới lỏng mạnh chính sách tiền tệ trong nước sẽ hạn chế hơn.
Điều này không có nghĩa Ngân hàng Nhà nước bắt buộc phải tăng lãi suất ngay khi Fed tăng lãi suất.
Chính sách tiền tệ Việt Nam được xây dựng dựa trên điều kiện kinh tế trong nước. Cơ quan điều hành vẫn có thể sử dụng linh hoạt nhiều công cụ như nghiệp vụ thị trường mở, điều tiết thanh khoản, tỷ giá và tăng trưởng tín dụng.
Nhưng trong kịch bản Fed tiếp tục tăng lãi suất trong khi lạm phát toàn cầu duy trì ở mức cao, khả năng lãi suất VND giảm sâu sẽ trở nên khó khăn hơn.
3. Thị trường chứng khoán có thể đối mặt với biến động ngắn hạn
Đối với thị trường chứng khoán, tác động đầu tiên thường nằm ở tâm lý và định giá tài sản.
Lãi suất Mỹ cao hơn khiến lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ tăng, qua đó nâng tỷ suất sinh lời yêu cầu của nhà đầu tư đối với các tài sản rủi ro.
Nói cách khác, khi nhà đầu tư có thể nhận mức lợi suất cao hơn từ các tài sản được xem là ít rủi ro, mức định giá mà họ sẵn sàng trả cho cổ phiếu có thể bị điều chỉnh xuống.
Thị trường Việt Nam hiện cũng đang cho thấy sự phân hóa. Kết thúc phiên 9/9, VN-Index đứng tại 1.827,12 điểm, giảm 0,18%, trong khi nhà đầu tư nước ngoài bán ròng khoảng 268 tỷ đồng trên HOSE.
Nếu Fed tăng lãi suất mạnh hơn kỳ vọng, ba tác động cần theo dõi gồm:
Thứ nhất, dòng vốn ngoại. Lợi suất USD cao hơn có thể khiến một phần dòng vốn quốc tế ưu tiên tài sản Mỹ, gây áp lực lên các thị trường mới nổi.
Thứ hai, định giá cổ phiếu. Lãi suất chiết khấu cao hơn thường ảnh hưởng nhiều hơn tới những doanh nghiệp có mức định giá cao hoặc kỳ vọng lợi nhuận nằm xa trong tương lai.
Thứ ba, tâm lý rủi ro. Những quyết định chính sách bất ngờ của Fed thường khiến biến động trên thị trường tài chính toàn cầu tăng lên trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, Fed tăng lãi suất không đồng nghĩa thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ bước vào một xu hướng giảm kéo dài. Trong trung và dài hạn, triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp, tăng trưởng kinh tế, tín dụng và dòng tiền trong nước vẫn là các yếu tố quyết định.
4. Nhóm ngân hàng có thể phân hóa mạnh hơn
Đối với cổ phiếu ngân hàng, tác động của môi trường lãi suất cao không hoàn toàn theo một chiều.
Ở khía cạnh tích cực, mặt bằng lãi suất ổn định hoặc tăng nhẹ có thể giúp lợi suất tài sản của một số ngân hàng cải thiện nếu lãi suất cho vay tái định giá nhanh hơn chi phí vốn.
Ngược lại, chi phí huy động cao hơn có thể tạo áp lực lên biên lãi ròng – NIM. Đồng thời, lãi suất cao kéo dài cũng có thể làm giảm nhu cầu vay vốn và gia tăng áp lực trả nợ của doanh nghiệp cũng như hộ gia đình.
Do đó, thị trường có thể ngày càng chú trọng hơn tới sự khác biệt giữa từng ngân hàng về:
- Cơ cấu tiền gửi và tỷ lệ CASA;
- Chi phí vốn;
- Chất lượng tài sản;
- Tỷ lệ nợ xấu và mức độ bao phủ nợ xấu;
- Khả năng tăng trưởng tín dụng;
- Cơ cấu danh mục cho vay.
Thay vì toàn bộ ngành ngân hàng cùng hưởng lợi hoặc cùng chịu tác động tiêu cực, môi trường hiện tại có thể thúc đẩy sự phân hóa về hiệu quả kinh doanh và định giá giữa các ngân hàng.
5. Bất động sản và chứng khoán nhạy cảm hơn với mặt bằng lãi suất
Hai nhóm ngành đáng chú ý khác là bất động sản và dịch vụ tài chính – chứng khoán.
Đây đều là những lĩnh vực có độ nhạy tương đối cao với lãi suất và thanh khoản.
Với doanh nghiệp bất động sản, chi phí vốn cao có thể ảnh hưởng đến khả năng triển khai dự án, tái tài trợ nợ và sức mua của khách hàng sử dụng đòn bẩy tài chính.
Đối với các công ty chứng khoán, mặt bằng lãi suất và diễn biến thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động cho vay ký quỹ, thanh khoản giao dịch và hoạt động tự doanh.
Do đó, nếu kỳ vọng Fed tăng lãi suất kéo dài khiến chi phí vốn toàn cầu duy trì ở mức cao, thị trường có thể tiếp tục ưu tiên những doanh nghiệp có bảng cân đối tài chính lành mạnh và khả năng kiểm soát đòn bẩy tốt.
6. Giá dầu mới là biến số cần đặc biệt lưu ý đối với Việt Nam
Nếu chỉ nhìn vào Fed, nhà đầu tư có thể bỏ qua một biến số quan trọng khác: giá năng lượng.
Giá dầu Brent hiện đã vượt 100 USD/thùng. Trong khi đó, CPI của Việt Nam tháng 8/2026 tăng 4,89% so với cùng kỳ và CPI bình quân 8 tháng tăng 4,45% – mức cao nhất của cùng kỳ giai đoạn 2021–2026.
Giá dầu cao có khả năng tác động đến giá xăng dầu trong nước, chi phí vận tải, logistics và đầu vào sản xuất, từ đó tạo thêm áp lực lên lạm phát.
Đây là điểm đáng quan tâm bởi Fed tăng lãi suất và giá dầu tăng có thể tạo nên hai áp lực đồng thời:
Bên ngoài, lãi suất USD cao làm gia tăng áp lực lên tỷ giá và dòng vốn.
Bên trong, giá năng lượng cao làm gia tăng áp lực lạm phát và hạn chế dư địa giảm lãi suất.
Do đó, đối với Việt Nam, diễn biến của giá dầu trong những tháng cuối năm có thể quan trọng không kém chính sách lãi suất của Fed.
Tác động không hoàn toàn tiêu cực
Dù môi trường lãi suất toàn cầu cao hơn thường được xem là yếu tố bất lợi đối với tài sản rủi ro, vẫn cần nhìn nhận một cách cân bằng.
Lý do Fed cân nhắc tăng lãi suất hiện nay một phần xuất phát từ việc kinh tế Mỹ và thị trường lao động vẫn duy trì sức chống chịu tốt.
Một nền kinh tế Mỹ tiếp tục tăng trưởng có thể hỗ trợ nhu cầu đối với hàng hóa xuất khẩu của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Hoa Kỳ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, với kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 122 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2026.
Vì vậy, nếu Fed tăng lãi suất trong bối cảnh kinh tế Mỹ vẫn tăng trưởng ổn định – thay vì do một cú sốc lạm phát nghiêm trọng – tác động tổng thể đối với Việt Nam có thể cân bằng hơn.
Góc nhìn HDCapital: Thị trường có thể chuyển từ “beta” sang “alpha”
Trong giai đoạn chính sách tiền tệ nới lỏng và thanh khoản dồi dào, dòng tiền thường có xu hướng lan tỏa rộng và nhiều nhóm tài sản cùng được hưởng lợi.
Ngược lại, nếu lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao hơn trong thời gian dài, khả năng thị trường bước vào trạng thái phân hóa mạnh hơn sẽ gia tăng.
Trong môi trường này, lợi nhuận đầu tư có thể không còn phụ thuộc nhiều vào việc “thị trường cùng tăng”, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng lựa chọn đúng doanh nghiệp.
Những yếu tố như chất lượng tài sản, năng lực tạo dòng tiền, cơ cấu vốn, khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận và mức định giá hợp lý có thể trở thành tiêu chí quan trọng hơn trong quá trình xây dựng danh mục.
Đối với nhóm tài chính – ngân hàng, sự phân hóa này đặc biệt đáng chú ý. Những tổ chức có nền tảng huy động vốn tốt, chất lượng tài sản ổn định và khả năng quản trị rủi ro hiệu quả có thể thể hiện sức chống chịu tốt hơn khi điều kiện tài chính trở nên chặt chẽ.
Ba kịch bản nhà đầu tư cần theo dõi
Kịch bản 1 – Fed giữ nguyên lãi suất
Nếu dữ liệu lạm phát Mỹ tích cực và Fed giữ nguyên mức 3,50–3,75%, áp lực lên lợi suất trái phiếu và USD có thể giảm bớt. Đây là kịch bản tương đối thuận lợi đối với các tài sản rủi ro.
Kịch bản 2 – Fed tăng 0,25 điểm phần trăm nhưng phát tín hiệu thận trọng
Thị trường có thể biến động trong ngắn hạn, nhưng tác động sẽ được hạn chế nếu nhà đầu tư cho rằng đây chỉ là một bước điều chỉnh nhằm kiểm soát lạm phát thay vì khởi đầu một chu kỳ thắt chặt kéo dài.
Kịch bản 3 – Fed tăng lãi suất và tiếp tục phát tín hiệu “hawkish”
Đây là kịch bản tạo áp lực lớn nhất lên thị trường mới nổi. USD và lợi suất trái phiếu Mỹ có thể tăng, trong khi tỷ giá, dòng vốn và định giá tài sản tại Việt Nam chịu áp lực lớn hơn.
Điều quan trọng không chỉ là Fed tăng hay không tăng lãi suất, mà là Fed sẽ nói gì về những bước tiếp theo.
Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu đang chịu tác động đồng thời từ lạm phát, giá năng lượng, địa chính trị và chính sách tiền tệ, nhà đầu tư cần theo dõi nhiều biến số thay vì phản ứng với một quyết định lãi suất đơn lẻ.
Đối với thị trường Việt Nam, nền tảng kinh tế trong nước, chất lượng tăng trưởng doanh nghiệp và khả năng điều hành linh hoạt của chính sách tiền tệ vẫn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định xu hướng trung và dài hạn.
Thông tin trong bài viết được HDCapital tổng hợp từ các nguồn công khai và chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin thị trường, không được xem là khuyến nghị mua, bán hoặc nắm giữ bất kỳ chứng khoán, tài sản hay sản phẩm đầu tư nào.
